Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faker

/'feikə/ phổ biến #33294
Biến thể từ fakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faker

/'feikə/

danh từ

  • kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes deceitful pretenses

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...