Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33294

faker

/'feikə/

danh từ

  • kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền
Biến thể từ fakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes deceitful pretenses

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...