faker
/'feikə/
danh từ
- kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền
Biến thể từ
fakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who makes deceitful pretenses