Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fallback

/'fɒ:lbæk/ phổ biến #23870
Biến thể từ fallbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fallback

//

* danh từ
  • vật dự trữ; sự rút lui
Định nghĩa tiếng Anh

n to break off a military action with an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...