Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28935

fallibility

/,fæli'biliti/

danh từ

  • sự có thể sai lầm; sự có thể là sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the likelihood of making errors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...