Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

falter

/'fɔ:ltə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9324

“faltered” là quá khứ của falter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chững lại, lung lay (rồi có thể tiếp tục) động từ

“The project faltered halfway through but eventually succeeded.”Dự án chững lại giữa chừng nhưng cuối cùng vẫn thành công.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

falter

/'fɔ:ltə/

nội động từ

  • dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
  • nói ấp úng, nói ngập ngừng
    • to falter out: ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
  • đi loạng choạng
  • vấp ngã

ngoại động từ

  • ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. be unsure or weak v. move hesitatingly, as if about to give way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...