Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18927

faltering

/'fɔ:ltəriɳ/

tính từ

  • ấp úng, ngập ngừng (giọng nói...)
  • loạng choạng (bước đi)
  • sút kém, nao núng (tinh thần, trí nhớ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. unsteady in speech or action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...