Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faltering

/'fɔ:ltəriɳ/ phổ biến #18927
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faltering

/'fɔ:ltəriɳ/

tính từ

  • ấp úng, ngập ngừng (giọng nói...)
  • loạng choạng (bước đi)
  • sút kém, nao núng (tinh thần, trí nhớ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. unsteady in speech or action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...