Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8010

famed

/feimd/

tính từ

  • nổi tiếng, lừng danh
    • famed for valour: nổi tiếng dũng cảm
  • được đồn
Định nghĩa tiếng Anh

s widely known and esteemed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...