far away
Nghĩa thường dùng
xa, ở khoảng cách xa
cụm từ
“The mountains looked beautiful far away.”Những ngọn núi trông thật đẹp từ xa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- xa, ở khoảng cách xa
- far away from: xa khỏi
- a place far away: một nơi xa