Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2630

distant

/'distənt/

tính từ

  • xa, cách, xa cách
    • five miles distant: cách năm dặm, xa năm dặm
    • distant relative: người có họ xa
    • to have a distant relation with someone: có họ xa với ai
    • distant likeness: sự hao hao giống
  • có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
    • to be on distant terms with someone: có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai
Đồng nghĩa farremotefaraway
Trái nghĩa nearcloseadjacent
Định nghĩa tiếng Anh

a. separated in space or coming from or going to a distance\na. far apart in relevance or relationship or kinship\ns. separate or apart in time\ns. located far away spatially

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...