Từ điển Anh–Việt

112.061 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fascinate

/'fæsineit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5834

“fascinated” là quá khứ phân từ của fascinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm mê hoặc, cuốn hút mạnh mẽ động từ

“The documentary about deep-sea creatures fascinated the whole class.”Bộ phim tài liệu về sinh vật biển sâu làm cả lớp mê mẩn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fascinate

/'fæsineit/

ngoại động từ

  • thôi miên, làm mê
  • mê hoặc, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

v. to render motionless, as with a fixed stare or by arousing terror or awe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...