Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #20212

fastidious

/fæs'tidiəs/

tính từ

  • dễ chán, chóng chán
  • khó tính, khó chiều; cảnh vẻ, kén cá chọn canh
Định nghĩa tiếng Anh

a. giving careful attention to detail; hard to please; excessively concerned with cleanliness\na. having complicated nutritional requirements; especially growing only in special artificial cultures

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...