Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fathomable

/'fæðәmәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fathomable

//

* tính từ
  • có thể đo được
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of depth) capable of being sounded or measured for depth s. (of meaning) capable of being penetrated or comprehended

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...