Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fathomable

//

* tính từ
  • có thể đo được
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of depth) capable of being sounded or measured for depth\ns. (of meaning) capable of being penetrated or comprehended

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...