Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fathomless

/'fæθəmlis/ phổ biến #32042
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fathomless

/'fæθəmlis/

tính từ

  • không thể dò được; không thể hiểu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being fathomed; immeasurable; that can not be sounded. a. Incomprehensible.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...