fatty
/'fæti/ Collins ★★ phổ biến #9161
“fattier” là so sánh hơn của fatty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chứa nhiều mỡ
tính từ
“Fatty foods can lead to health issues if consumed in excess.”Thực phẩm chứa nhiều mỡ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatty
/'fæti/
tính từ
- béo; như mỡ; có nhiều mỡ
- fatty acids: (hoá học) axit béo
- phát phì
- có đọng mỡ
- fatty degeneration of heart: bệnh thoái hoá mỡ của tim
danh từ
- ((thường) để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ
Định nghĩa tiếng Anh
a. containing or composed of fat