Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatty

/'fæti/ Collins ★★ phổ biến #9161

“fatties” là số nhiều của fatty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứa nhiều mỡ tính từ

“Fatty foods can lead to health issues if consumed in excess.”Thực phẩm chứa nhiều mỡ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatty

/'fæti/

tính từ

  • béo; như mỡ; có nhiều mỡ
    • fatty acids: (hoá học) axit béo
  • phát phì
  • có đọng mỡ
    • fatty degeneration of heart: bệnh thoái hoá mỡ của tim

danh từ

  • ((thường) để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing or composed of fat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...