Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faultless

/'fɒ:ltlis/ Collins ★ phổ biến #30991
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faultless

//

* tính từ
  • hoàn hảo, không sai lầm, không mắc lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

s. without fault or error

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...