Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #30991

faultless

//

* tính từ
  • hoàn hảo, không sai lầm, không mắc lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

s. without fault or error

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...