Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faunal

/fɔ:nəl/ phổ biến #36482
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faunal

/fɔ:nəl/

tính từ

  • (thuộc) hệ động vật (của một vùng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to fauna.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...