Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fax

/fæks/ Collins ★★ phổ biến #5729

“faxed” là quá khứ của fax — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy fax danh từ

“Send it by fax.”Gửi nó qua fax.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fax

//

* danh từ
  • bản fax* động từ
  • gửi dưới hình thức fax, đánh fax
Định nghĩa tiếng Anh

v. send something via a facsimile machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...