fax
/fæks/ Collins ★★ phổ biến #5729
“faxes” là số nhiều của fax — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy fax
danh từ
“Send it by fax.”Gửi nó qua fax.
Biến thể từ
faxes số nhiều
faxed quá khứ
faxing hiện tại phân từ
faxed quá khứ phân từ
faxes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fax
//
* danh từ- bản fax* động từ
- gửi dưới hình thức fax, đánh fax
Định nghĩa tiếng Anh
v. send something via a facsimile machine