Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fearful

/'fiəful/ Collins ★★ phổ biến #6198
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fearful

/'fiəful/

tính từ

  • ghê sợ, đáng sợ
  • sợ, sợ hãi, sợ sệt
    • a fearful look: vẻ sợ hãi
  • e ngại
  • (thông tục) kinh khủng, ghê khiếp, kinh khiếp, ghê gớm, quá tệ
    • in a fearful ness: trong một mớ hỗn độn kinh khủng
    • a fearful liar: một thằng cha nói dối quá tệ
  • kinh sợ
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing or showing fear s. extremely distressing s. timid by nature or revealing timidity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...