Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feasance

/'fi:zәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feasance

//

* danh từ
  • (pháp luật) việc thi hành điều kiện, nghĩa vụ

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...