Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feathered

/'feðəd/ Collins ★ phổ biến #16019
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feathered

/'feðəd/

tính từ ((cũng) feathery)

  • có lông; có trang trí lông
  • hình lông
  • có cánh; nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or covered with feathers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...