Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16019

feathered

/'feðəd/

tính từ ((cũng) feathery)

  • có lông; có trang trí lông
  • hình lông
  • có cánh; nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or covered with feathers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...