feathered
/'feðəd/ Collins ★ phổ biến #16019
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feathered
/'feðəd/
tính từ ((cũng) feathery)
- có lông; có trang trí lông
- hình lông
- có cánh; nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or covered with feathers