Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feat

/fi:st/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7177

“feats” là số nhiều của feat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỳ công danh từ

“Climbing the mountain was a remarkable feat.”Leo lên ngọn núi là một kỳ công đáng chú ý.

Biến thể từ feats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feat

/fi:st/

danh từ

  • kỳ công, chiến công
    • a feat of arms: chiến công
  • ngón điêu luyện, ngón tài ba
    • a feat of arcrobatics: ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện

tính từ, (từ cổ,nghĩa cổ)

  • khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn
  • gọn gàng, diêm dúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a notable achievement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...