Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14617

featured

/'fi:tʃəd/

tính từ

  • có đường nét, có nét mặt
  • được đưa ra, được đề cao
Định nghĩa tiếng Anh

s. made a feature or highlight; given prominence\ns. having facial features as specified; usually used in combination

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...