Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

federate

/'fedəreit/ phổ biến #44505
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

federate

/'fedəreit/

tính từ

  • (như) federative

động từ

  • tổ chức thành liên đoàn
  • tổ chức thành liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

v. enter into a league for a common purpose v. unite on a federal basis or band together as a league s. united under a central government

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...