federate
/'fedəreit/ phổ biến #44505
“federating” là hiện tại phân từ của federate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
federated quá khứ phân từ
federates ngôi 3 số ít
federating hiện tại phân từ
federated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
federate
/'fedəreit/
tính từ
- (như) federative
động từ
- tổ chức thành liên đoàn
- tổ chức thành liên bang
Định nghĩa tiếng Anh
v. enter into a league for a common purpose v. unite on a federal basis or band together as a league s. united under a central government