Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“federates” là ngôi 3 số ít của federate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #44505

federate

/'fedəreit/

tính từ

  • (như) federative

động từ

  • tổ chức thành liên đoàn
  • tổ chức thành liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

v. enter into a league for a common purpose\nv. unite on a federal basis or band together as a league\ns. united under a central government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...