Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feign

/fein/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13497

“feigning” là hiện tại phân từ của feign — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feign

/fein/

ngoại động từ

  • giả vờ, giả đò, giả cách
    • to feign madness: giả vờ điên
  • bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi...)
  • làm giả, giả mạo
    • to feign a document: giả mạo giấy tờ tài liệu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tưởng tượng, mường tượng

nội động từ

  • giả vờ, giả đò, giả cách
Định nghĩa tiếng Anh

v. make believe with the intent to deceive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...