feign
/fein/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13497
“feigning” là hiện tại phân từ của feign — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feign
/fein/
ngoại động từ
- giả vờ, giả đò, giả cách
- to feign madness: giả vờ điên
- bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi...)
- làm giả, giả mạo
- to feign a document: giả mạo giấy tờ tài liệu
- (từ cổ,nghĩa cổ) tưởng tượng, mường tượng
nội động từ
- giả vờ, giả đò, giả cách
Định nghĩa tiếng Anh
v. make believe with the intent to deceive