Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feigned

/feind/ GRE phổ biến #24712
Biến thể từ feigned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feigned

/feind/

tính từ

  • giả vờ, giả đò
  • bịa, bịa đặt
  • giả, giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. not genuine

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...