Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feisty

/'faisti/ GRECollins ★ phổ biến #15906

“feistier” là so sánh hơn của feisty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feisty

//

* tính từ
  • hăng hái, hăm hở
  • dễ quạu, nóng nảy
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing courage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...