feisty
/'faisti/ GRECollins ★ phổ biến #15906
“feistiest” là so sánh nhất của feisty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feisty
//
* tính từ- hăng hái, hăm hở
- dễ quạu, nóng nảy
Định nghĩa tiếng Anh
s. showing courage