felicitate
/fi'lisiteit/
ngoại động từ
- khen ngợi, chúc mừng
- to felicitate somebody on his success: chúc mừng ai được thắng lợi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sung sướng, làm cho hạnh phúc
Biến thể từ
felicitating hiện tại phân từ
felicitated quá khứ
felicitates ngôi 3 số ít
felicitated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v express congratulations