Từ điển Anh–Việt

112,419 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“felicitating” là hiện tại phân từ của felicitate — đang hiển thị từ gốc:
GRE

felicitate

/fi'lisiteit/

ngoại động từ

  • khen ngợi, chúc mừng
    • to felicitate somebody on his success: chúc mừng ai được thắng lợi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sung sướng, làm cho hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

v express congratulations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...