Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felicitate

/fi'lisiteit/ GRE

“felicitates” là ngôi 3 số ít của felicitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felicitate

/fi'lisiteit/

ngoại động từ

  • khen ngợi, chúc mừng
    • to felicitate somebody on his success: chúc mừng ai được thắng lợi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sung sướng, làm cho hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

v express congratulations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...