Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30186

felicitous

/fi'lisitəs/

tính từ

  • rất thích hợp, rất khéo léo, rất tài tình; đắt (từ)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) may mắn, hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. exhibiting an agreeably appropriate manner or style\ns. marked by good fortune

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...