Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felicitous

/fi'lisitəs/ GRE phổ biến #30186
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felicitous

/fi'lisitəs/

tính từ

  • rất thích hợp, rất khéo léo, rất tài tình; đắt (từ)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) may mắn, hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. exhibiting an agreeably appropriate manner or style s. marked by good fortune

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...