Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“felling” là hiện tại phân từ của fell — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17411

fell

/fel/

danh từ

  • da lông (của thú vật)
  • da người
  • mớ tóc bù xù; bộ lông bờm xờm
    • fell of hair: đầu bù tóc rối
  • đồi đá (dùng trong tên đất)
  • vùng đầm lầy (ở miền bắc nước Anh)
  • sự đẫn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt
  • mẻ đẫn (khối lượng cây đẫn một lần)
  • sự khâu viền

ngoại động từ

  • đấm ngâ, đánh ngã
  • đẫn (cây), hạ (cây), đốn chặt
  • khâu viền

tính từ, (thơ ca)

  • ác liệt, ghê gớm; nhẫn tâm, tàn ác
  • huỷ diệt, gây chết chóc

thời quá khứ của fall

Định nghĩa tiếng Anh

n. seam made by turning under or folding together and stitching the seamed materials to avoid rough edges\nn. the act of felling something (as a tree)\nv. cause to fall by or as if by delivering a blow\nv. sew a seam by folding the edges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...