Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fellow-feel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fellow-feel

//

* ngoại động từ
  • (từ hiếm) đồng cảm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...