Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fencing

/'fensiɳ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11834

“fencings” là số nhiều của fencing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đấu kiếm danh từ

“He takes fencing lessons after school.”Anh ấy học đấu kiếm sau giờ học.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fencing

/'fensiɳ/

danh từ

  • sự rào dậu
  • hàng rào; vật liệu làm hàng rào
  • (kỹ thuật) cái chắn
  • thuật đánh kiếm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tranh luận
  • sự che chở, sự bảo vệ
  • sự đẩy lui, sự ngăn chặn được, sự tránh được, sự gạt được
  • sự oa trữ (của ăn cắp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art or sport of fighting with swords (especially the use of foils or epees or sabres to score points under a set of rules)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...