Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feria

/'fiәriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feria

//

* danh từ
  • số nhiều ferias, feriae
  • ngày lễ công giáo nhưng không phải làm lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n a weekday on which no festival or holiday is celebrated n (in Spanish speaking regions) a local festival or fair, usually in honor of some patron saint

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...