feria
/'fiәriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feria
//
* danh từ- số nhiều ferias, feriae
- ngày lễ công giáo nhưng không phải làm lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n a weekday on which no festival or holiday is celebrated n (in Spanish speaking regions) a local festival or fair, usually in honor of some patron saint