Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fertilize

/'fə:tilaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13459

“fertilizes” là ngôi 3 số ít của fertilize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bón phân, cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng động từ

“Farmers fertilise their crops to improve yield.”Nông dân bón phân cho cây trồng để cải thiện năng suất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fertilize

/'fə:tilaiz/

ngoại động từ

  • làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
  • (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with fertilizers or add nutrients to v. make fertile or productive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...