Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fettle

/'fell/

“fettled” là quá khứ phân từ của fettle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fettle

/'fell/

danh từ

  • điều kiện, tình hình, tình trạng
    • to be in good (fine) fettle: trong tình trạng tốt; sung sức; hào hứng vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of fitness and good health v. remove mold marks or sand from (a casting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...