feud
/fju:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10345
“feuded” là quá khứ của feud — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
feuds số nhiều
feuding hiện tại phân từ
feuded quá khứ
feuded quá khứ phân từ
feuds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feud
/fju:d/
danh từ
- (sử học) thái ấp, đất phong
- mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp
- to be at deadly feud with somebody: mang mối tử thù với ai
- to sink a feud: quên mối hận thù, giải mối hận th
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bitter quarrel between two parties v. carry out a feud