Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feud

/fju:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10345

“feuds” là số nhiều của feud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feud

/fju:d/

danh từ

  • (sử học) thái ấp, đất phong
  • mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp
    • to be at deadly feud with somebody: mang mối tử thù với ai
    • to sink a feud: quên mối hận thù, giải mối hận th
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bitter quarrel between two parties v. carry out a feud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...