Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fever

/'fi:və/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4372

“fevers” là số nhiều của fever — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sốt danh từ

“He was diagnosed with a high fever.”Anh ấy được chẩn đoán bị sốt cao.

Đồng nghĩa temperaturepyrexia
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fever

/'fi:və/

danh từ

  • cơn sốt
  • bệnh sốt
    • typhoid fever: sốt thương hàn
  • sự xúc động, sự bồn chồn
    • to be in a fever of anxiety: bồn chồn lo lắng

ngoại động từ

  • làm phát sốt
  • làm xúc động, làm bồn chồn; kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rise in the temperature of the body; frequently a symptom of infection n. intense nervous anticipation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...