field-test
Biến thể từ
field-tests số nhiều
field-testing hiện tại phân từ
field-tested quá khứ
field-tests ngôi 3 số ít
field-tested quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
field-test
//
* danh từ- sự thực nghiệm* động từ
- thực nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
v. test something under the conditions under which it will actually be used