Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19784

fiend

/fi:nd/

danh từ

  • ma quỷ, quỷ sứ
  • kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn
  • người thích, người nghiện
    • an opium fiend: người nghiện thuốc phiện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá
Biến thể từ fiends số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a cruel wicked and inhuman person\nn an evil supernatural being\nn a person motivated by irrational enthusiasm (as for a cause)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...