Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiery

/'faiəri/ Collins ★ phổ biến #7833
Biến thể từ fieriest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiery

/'faiəri/

tính từ

  • ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa
    • a fiery sun: mặt trời đổ lửa
  • nảy lửa
    • fiery eyes: đôi mắt nảy lửa
  • mang lửa (tên đạn)
  • như lửa, như bốc lửa, nóng như lửa
  • dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ nổ (khí)
  • cay nồng
    • a fiery taste: vị cay nồng
  • nóng nảy, dễ cáu, dễ nổi giận, hung hăng
    • fiery nature: tính nóng nảy, tính nóng như lửa; tính hung hăng
  • hăng, sôi nổi, nồng nhiệt
    • a fiery horse: con ngựa hăng
    • fiery words: những lời nói sôi nổi
  • viêm tấy (chỗ đau vết thương)
Định nghĩa tiếng Anh

s. like or suggestive of fire s. very intense

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...