Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“filings” là số nhiều của filing — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #6952

filing

/'failiɳ/

danh từ

  • sự giũa
  • (số nhiều) mạt giũa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the entering of a legal document into the public record\nn. a fragment rubbed off by the use of a file\nn. the act of using a file (as in shaping or smoothing an object)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...