filing
“filings” là số nhiều của filing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Filing documents can be time-consuming.”Sắp xếp hồ sơ có thể tốn thời gian.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filing
/'failiɳ/
danh từ
- sự giũa
- (số nhiều) mạt giũa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the entering of a legal document into the public record n. a fragment rubbed off by the use of a file n. the act of using a file (as in shaping or smoothing an object)