Từ điển Anh–Việt

112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filing

/'failiɳ/ phổ biến #6952

“filings” là số nhiều của filing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sắp xếp hồ sơ danh từ

“Filing documents can be time-consuming.”Sắp xếp hồ sơ có thể tốn thời gian.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filing

/'failiɳ/

danh từ

  • sự giũa
  • (số nhiều) mạt giũa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the entering of a legal document into the public record n. a fragment rubbed off by the use of a file n. the act of using a file (as in shaping or smoothing an object)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...