Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filtered

phổ biến #22941
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filtered

//

  • đã được lọc
Định nghĩa tiếng Anh

v remove by passing through a filter v pass through v run or flow slowly, as in drops or in an unsteady stream

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...