Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #15292

filth

/filθ/

danh từ

  • rác rưởi, rác bẩn
  • thức ăn không ngon
  • sự tục tĩu; điều ô trọc
  • lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ
Biến thể từ filths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance considered disgustingly foul or unpleasant\nn. a state characterized by foul or disgusting dirt and refuse

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...