Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finery

/fi'nes/ GRE phổ biến #21013

“fineries” là số nhiều của finery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fineries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finery

/fi'nes/

danh từ

  • quần áo lộng lẫy
  • đồ trang trí loè loẹt
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính sang trọng, tính lịch sự

danh từ

  • (kỹ thuật) lò luyện tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. elaborate or showy attire and accessories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...